Cách dùng "我原本已经觉得自己的人生很惨了" (wǒ yuán běn yǐ jīng jué de zì jǐ de rén shēng hěn cǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我原本已经觉得自己的人生很惨了
Tôi vốn nghĩ cuộc đời mình thê thảm lắm rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:07
bèi背
hòu后
què却
bēi背
fù负
zhè这
me么
duō多
“mà phía sau lại áp lực như vậy.”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEwǒ我
yuán原
běn本
yǐ已
jīng经
jué觉
de得
zì自
jǐ己
de的
rén人
shēng生
hěn很
cǎn惨
le了
“Tôi vốn nghĩ cuộc đời mình thê thảm lắm rồi,”
LINE 0328:23
dàn但
tīng听
nǐ你
shuō说
wán完
“nhưng nghe cậu nói xong,”
Show Information