Cách dùng "有啊 我都有跟他确认啊" (yǒu a wǒ dōu yǒu gēn tā què rèn a) trong hội thoại tiếng Trung
有啊 我都有跟他确认啊
Có mà, anh có xác nhận lại với họ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:39
nǐ你
men们
shāo稍
děng等
wǒ我
yī一
xià下
“anh chị đợi tôi một lát.”
LINE 0222:42
PLAYING SCENEyǒu a wǒ dōu yǒu gēn tā què rèn a
有啊 我都有跟他确认啊
“Có mà, anh có xác nhận lại với họ rồi.”
LINE 0322:44
wǒ我
yǒu有
dǎ打
diàn电
huà话
lái来
“Anh có gọi điện hỏi mà.”
Show Information