Cách dùng "这些都是你想吃的" (zhè xiē dōu shì nǐ xiǎng chī de) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是你想吃的
Đây đều là những món cậu muốn ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:57
xīn新
běi北
shì市
sì四
píng平
jiē街
zhū猪
jiǎo脚
fàn饭
“cơm giò heo phố Tứ Bình, Tân Bắc.”
LINE 0218:59
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dōu都
shì是
nǐ你
xiǎng想
chī吃
de的
“Đây đều là những món cậu muốn ăn.”
LINE 0319:02
fēng le ō nǐ quán bù dōu qù mǎi ō
疯了喔 你全部都去买喔
“Cậu điên rồi, cậu đi mua hết hả?”
Show Information