Cách dùng "左边有个黄色的招牌" (zuǒ biān yǒu gè huáng sè de zhāo pái) trong hội thoại tiếng Trung
左边有个黄色的招牌
bên trái có một biển hiệu màu vàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:23
zhí直
zǒu走
wǔ五
shí十
gōng公
chǐ尺
“Đi thẳng 50 mét,”
LINE 0223:24
PLAYING SCENEzuǒ左
biān边
yǒu有
gè个
huáng黄
sè色
de的
zhāo招
pái牌
“bên trái có một biển hiệu màu vàng.”
LINE 0323:26
1 4 2 8 5 7
1 4 2 8 5 7
“1 4 2 8 5 7.”
Show Information