Cách dùng "沉住气 沉住气" (chén zhù qì chén zhù qì) trong hội thoại tiếng Trung
沉住气 沉住气
chén zhù qì chén zhù qì
Bình tĩnh, bình tĩnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:41
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 该挖的地方咱都挖遍了 大家伙也累了 咱们要不要 | gāi wā de dì fāng zán dōu wā biàn le dà jiā huo yě lèi le zán men yào bù yào | chúng ta đã đào tất cả các chỗ rồi, mọi người cũng mệt rồi, chúng ta có nên... |
| 2▶ | 该挖的地方咱都挖遍了 大家伙也累了 咱们要不要 | gāi wā de dì fāng zán dōu wā biàn le dà jiā huo yě lèi le zán men yào bù yào | chúng ta đã đào tất cả các chỗ rồi, mọi người cũng mệt rồi, chúng ta có nên... |
| 3 | 这村民越聚越多了 | zhè cūn mín yuè jù yuè duō le | Người dân tụ tập ngày càng đông rồi. |
More Clips From Episode
Total 56 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
wǒ jué de yī shù què shí bù tài hǎo fǎn zhèng yào bú duì zhèngtôi cảm thấy y thuật thật sự không tốt lắm. Tóm lại là thuốc không đúng bệnh.

HSK 7
0:03s
wǒ tōu tōu gěi nǐ bā guà yī xià nǐ qiān wàn bié gēn tā shuōTôi bí mật nhiều chuyện với anh nhé. Anh đừng có nói với nó đấy.

HSK 4
0:03s
yī jiàn zhōng qíng nǐ qiān wàn bié shuō wǒ shuō deyêu từ cái nhìn đầu tiên. Anh đừng có nói là tôi kể đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ jiù kě jiàn wǒ nà ge shí hòu shì duō me dì fēng liú tì tǎngAnh có thể thấy tôi lúc đó phong lưu phóng khoáng đến mức nào.

HSK 7
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì áo dào le zhèng kē wǒ xiàn zài mǎ shàng yào fù chù leKhó khăn lắm tôi mới lên tới chính khoa, bây giờ tôi sắp lên phó sở rồi,

HSK 6
0:03s
nǐ dào tuì xiū nǐ dōu hùn bú dào fù chù nǐ xìn bù xìn xìnĐến lúc nghỉ hưu anh cũng chẳng lên được phó sở đâu. Anh có tin không? Tin.

HSK 1
0:03s
nǐ yào néng lāo shàng nǐ shí nián qián zǎo shēng leAnh mà lên được thì anh đã lên từ mười năm trước rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bù xiāng xìn dà fū lǎo zài wǎng shàng xiā kàn neSao anh không tin vào bác sĩ mà cứ xem vớ vẩn trên mạng vậy?






