Cách dùng "他是他 我是我" (tā shì tā wǒ shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他是他 我是我
tā shì tā wǒ shì wǒ
Anh ấy là anh ấy, tôi là tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
40:24
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么都不让我参与 | shén me dōu bù ràng wǒ cān yù | không cho tôi tham dự vào gì hết. |
| 2▶ | 他是他 我是我 | tā shì tā wǒ shì wǒ | Anh ấy là anh ấy, tôi là tôi. |
| 3 | 蛮好的 | mán hǎo de | Tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 56 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
jiào yù zhěng dùn zán men zì jǐ de duì wǔ nǐ xiǎng qīng chǔ le magiáo dục chỉnh đốn đội ngũ của chính chúng ta. Anh đã nghĩ kĩ chưa?

HSK 5
0:03s
wǒ jué de yī shù què shí bù tài hǎo fǎn zhèng yào bú duì zhèngtôi cảm thấy y thuật thật sự không tốt lắm. Tóm lại là thuốc không đúng bệnh.

HSK 7
0:03s
wǒ tōu tōu gěi nǐ bā guà yī xià nǐ qiān wàn bié gēn tā shuōTôi bí mật nhiều chuyện với anh nhé. Anh đừng có nói với nó đấy.

HSK 4
0:03s
yī jiàn zhōng qíng nǐ qiān wàn bié shuō wǒ shuō deyêu từ cái nhìn đầu tiên. Anh đừng có nói là tôi kể đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ jiù kě jiàn wǒ nà ge shí hòu shì duō me dì fēng liú tì tǎngAnh có thể thấy tôi lúc đó phong lưu phóng khoáng đến mức nào.

HSK 7
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì áo dào le zhèng kē wǒ xiàn zài mǎ shàng yào fù chù leKhó khăn lắm tôi mới lên tới chính khoa, bây giờ tôi sắp lên phó sở rồi,

HSK 6
0:03s
nǐ dào tuì xiū nǐ dōu hùn bú dào fù chù nǐ xìn bù xìn xìnĐến lúc nghỉ hưu anh cũng chẳng lên được phó sở đâu. Anh có tin không? Tin.

HSK 1
0:03s
nǐ yào néng lāo shàng nǐ shí nián qián zǎo shēng leAnh mà lên được thì anh đã lên từ mười năm trước rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bù xiāng xìn dà fū lǎo zài wǎng shàng xiā kàn neSao anh không tin vào bác sĩ mà cứ xem vớ vẩn trên mạng vậy?





