Cách dùng "不" (bù) trong hội thoại tiếng Trung
不
Không.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:44
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是对我的惩罚 | dōu shì duì wǒ de chéng fá | Đều là sự trừng phạt dành cho con. |
| 2▶ | 不 | bù | Không. |
| 3 | 不是的聆聆 | bú shì de líng líng | Không phải đâu Linh ơi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














