Cách dùng "我看到了消息" (wǒ kàn dào le xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
我看到了消息
wǒ kàn dào le xiāo xī
Anh xem tin tức rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:14
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢你的光盘 | xiè xiè nǐ de guāng pán | Cảm ơn anh về chiếc đĩa CD. |
| 2▶ | 我看到了消息 | wǒ kàn dào le xiāo xī | Anh xem tin tức rồi. |
| 3 | 你很勇敢 | nǐ hěn yǒng gǎn | Em rất dũng cảm, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s