Cách dùng "场地我都给你约好了" (chǎng dì wǒ dōu gěi nǐ yuē hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
场地我都给你约好了
[Câu chuyện nửa chiếc chăn] Bố đặt sẵn sân cho con rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有你 你不是说要打那个壁球吗 | hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú ma | Với lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn] |
| 2▶ | 场地我都给你约好了 | chǎng dì wǒ dōu gěi nǐ yuē hǎo le | [Câu chuyện nửa chiếc chăn] Bố đặt sẵn sân cho con rồi. |
| 3 | 我看见那个视频了 | wǒ kàn jiàn nà ge shì pín le | Con thấy video đó rồi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

















