Cách dùng "可以做我父亲的人在一起了" (kě yǐ zuò wǒ fù qīn de rén zài yì qǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
可以做我父亲的人在一起了
kě yǐ zuò wǒ fù qīn de rén zài yì qǐ le
một người ngang tuổi bố tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:51
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就和一个年纪 | jiù hé yí gè nián jì | tôi đã ở cặp kè với |
| 2▶ | 可以做我父亲的人在一起了 | kě yǐ zuò wǒ fù qīn de rén zài yì qǐ le | một người ngang tuổi bố tôi. |
| 3 | 我贪恋跟他在一起 | wǒ tān liàn gēn tā zài yì qǐ | Tôi mê mẩn cảm giác ở bên ông ta, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s











