Cách dùng "打吧" (dǎ ba) trong hội thoại tiếng Trung
打吧
Gọi đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
3:09
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想给我妈打个电话 | wǒ xiǎng gěi wǒ mā dǎ gè diàn huà | Con muốn gọi điện cho mẹ. |
| 2▶ | 打吧 | dǎ ba | Gọi đi. |
| 3 | 您好 您拨打的电话已关机 | nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jī | Thuê bao quý khách vừa gọi hiện đã tắt máy. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














