Cách dùng "当我感觉到他疏远我了" (dāng wǒ gǎn jué dào tā shū yuǎn wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
当我感觉到他疏远我了
Khi tôi cảm nhận được ông ta xa cách mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:37
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 认定为是爱情 | rèn dìng wèi shì ài qíng | là tình yêu. |
| 2▶ | 当我感觉到他疏远我了 | dāng wǒ gǎn jué dào tā shū yuǎn wǒ le | Khi tôi cảm nhận được ông ta xa cách mình, |
| 3 | 我还特意买了一条新裙子 | wǒ hái tè yì mǎi le yī tiáo xīn qún zi | tôi còn cố tình mua một chiếc váy mới, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s











