Cách dùng "都行 还想吃什么" (dōu xíng hái xiǎng chī shén me) trong hội thoại tiếng Trung
都行 还想吃什么
dōu xíng hái xiǎng chī shén me
Sao cũng được ạ. Còn muốn ăn gì nữa không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
11:49
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好不好 | hǎo bù hǎo | được không? |
| 2▶ | 都行 还想吃什么 | dōu xíng hái xiǎng chī shén me | Sao cũng được ạ. Còn muốn ăn gì nữa không? |
| 3 | 别做太多了 没事 | bié zuò tài duō le méi shì | Mẹ đừng nấu nhiều quá. Không sao đâu. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s