Cách dùng "对不起" (duì bù qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
对不起
duì bù qǐ
Xin lỗi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:21
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 请稍后再拨 | qǐng shāo hòu zài bō | vui lòng gọi lại sau. |
| 2▶ | 对不起 | duì bù qǐ | Xin lỗi, |
| 3 | 您拨打的用户 暂时无法接通 | nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōng | thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s