Cách dùng "就和一个年纪" (jiù hé yí gè nián jì) trong hội thoại tiếng Trung
就和一个年纪
tôi đã ở cặp kè với
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在未成年的时候 | wǒ zài wèi chéng nián de shí hòu | Khi còn chưa đủ tuổi thành niên, |
| 2▶ | 就和一个年纪 | jiù hé yí gè nián jì | tôi đã ở cặp kè với |
| 3 | 可以做我父亲的人在一起了 | kě yǐ zuò wǒ fù qīn de rén zài yì qǐ le | một người ngang tuổi bố tôi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
yán líng yán líng wǒ sī le tā bié bié bié bié zhè yàngNhan Linh, Nhan Linh. Cháu phải xé nó đi. Đừng, đừng, đừng, đừng như vậy.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiàng shì gè xià jiàn de jì nǚ qù qiú huānTôi giống như một đứa thấp hèn đi cầu xin.

HSK 4
0:03s








