Cách dùng "就和一个年纪" (jiù hé yí gè nián jì) trong hội thoại tiếng Trung

jiùnián

tôi đã ở cặp kè với

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我在未成年的时候wǒ zài wèi chéng nián de shí hòuKhi còn chưa đủ tuổi thành niên,
2就和一个年纪jiù hé yí gè nián jìtôi đã ở cặp kè với
3可以做我父亲的人在一起了kě yǐ zuò wǒ fù qīn de rén zài yì qǐ lemột người ngang tuổi bố tôi.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 7 of 8)
我一直把这种畸形的关系
HSK 7
0:03s
wǒ yì zhí bǎ zhè zhǒng jī xíng de guān xìtôi vẫn luôn coi mối quan hệ méo mó đó

认定为是爱情
HSK 6
0:03s
rèn dìng wèi shì ài qínglà tình yêu.

当我感觉到他疏远我了
HSK 7
0:03s
dāng wǒ gǎn jué dào tā shū yuǎn wǒ leKhi tôi cảm nhận được ông ta xa cách mình,

我还特意买了一条新裙子
HSK 6
0:03s
wǒ hái tè yì mǎi le yī tiáo xīn qún zitôi còn cố tình mua một chiếc váy mới,

穿着去见他
HSK 2
0:03s
chuān zhe qù jiàn tāmặc đến gặp ông ta.

我看到他
HSK 1
0:03s
wǒ kàn dào tāTôi thấy ông ta

和一个十五六岁女孩在一块
HSK 1
0:03s
hé yí gè shí wǔ liù suì nǚ hái zài yī kuàiđi cùng một cô gái 15, 16 tuổi,

他对我
HSK 1
0:03s
tā duì wǒđối với ông ta,

根本不是什么独一无二的爱情
HSK 7
0:03s
gēn běn bú shì shén me dú yī wú èr de ài qíngtôi vốn không phải là tình yêu duy nhất.

我只是他
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì tāTôi chỉ là

贪恋青春
HSK 6
0:03s
tān liàn qīng chūnmột con mồi

畸形爱好的一个猎物而已
HSK 7
0:03s
jī xíng ài hào de yí gè liè wù ér yǐđể ông ta thỏa mãn sự mê đắm tuổi trẻ.

这不是你的错
HSK 2
0:03s
zhè bú shì nǐ de cuòKhông phải lỗi của em.

不
HSK 1
0:03s
Không,

我很糟糕
HSK 5
0:03s
wǒ hěn zāo gāotôi rất tệ.

我把自己喝得烂醉
HSK 3
0:03s
wǒ bǎ zì jǐ hē dé làn zuìTôi uống đến say mèm.

后来老卢找到了我
HSK 3
0:03s
hòu lái lǎo lú zhǎo dào le wǒSau đó anh Lư tìm được tôi.

他是我最信任的师兄
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ zuì xìn rèn de shī xiōngAnh ấy là đàn anh mà tôi tin tưởng nhất,

可我却把他当成
HSK 5
0:03s
kě wǒ què bǎ tā dàng chéngnhưng tôi lại coi anh ấy thành...

我专门为你买的裙子
HSK 4
0:03s
wǒ zhuān mén wèi nǐ mǎi de qún ziChiếc váy này cháu mua riêng cho chú,