Cách dùng "可我当时" (kě wǒ dāng shí) trong hội thoại tiếng Trung
可我当时
kě wǒ dāng shí
Nhưng lúc đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸爸出意外 不能怪你 | bà bà chū yì wài bù néng guài nǐ | việc bố gặp tai nạn không thể trách con. |
| 2▶ | 可我当时 | kě wǒ dāng shí | Nhưng lúc đó |
| 3 | 心里就是过不去 | xīn lǐ jiù shì guò bù qù | trong lòng mẹ không vượt qua được. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 5
0:03s
dīng zhì bō zěn me bú zhù nà bìng fáng le qù nǎ le tā zǎo chū yuàn leSao Đinh Chí Ba không ở phòng bệnh đó nữa? Đi đâu rồi? Ông ta xuất viện sớm rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được,

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

HSK 4
0:03s
gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.













