Cách dùng "可我当时" (kě wǒ dāng shí) trong hội thoại tiếng Trung
可我当时
kě wǒ dāng shí
Nhưng lúc đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸爸出意外 不能怪你 | bà bà chū yì wài bù néng guài nǐ | việc bố gặp tai nạn không thể trách con. |
| 2▶ | 可我当时 | kě wǒ dāng shí | Nhưng lúc đó |
| 3 | 心里就是过不去 | xīn lǐ jiù shì guò bù qù | trong lòng mẹ không vượt qua được. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














