Cách dùng "可我当时" (kě wǒ dāng shí) trong hội thoại tiếng Trung
可我当时
Nhưng lúc đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸爸出意外 不能怪你 | bà bà chū yì wài bù néng guài nǐ | việc bố gặp tai nạn không thể trách con. |
| 2▶ | 可我当时 | kě wǒ dāng shí | Nhưng lúc đó |
| 3 | 心里就是过不去 | xīn lǐ jiù shì guò bù qù | trong lòng mẹ không vượt qua được. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

















