Cách dùng "可我却把他当成" (kě wǒ què bǎ tā dàng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
可我却把他当成
kě wǒ què bǎ tā dàng chéng
nhưng tôi lại coi anh ấy thành...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:03
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他是我最信任的师兄 | tā shì wǒ zuì xìn rèn de shī xiōng | Anh ấy là đàn anh mà tôi tin tưởng nhất, |
| 2▶ | 可我却把他当成 | kě wǒ què bǎ tā dàng chéng | nhưng tôi lại coi anh ấy thành... |
| 3 | 我专门为你买的裙子 | wǒ zhuān mén wèi nǐ mǎi de qún zi | Chiếc váy này cháu mua riêng cho chú, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s