Cách dùng "可我却把他当成" (kě wǒ què bǎ tā dàng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
可我却把他当成
nhưng tôi lại coi anh ấy thành...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:03
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他是我最信任的师兄 | tā shì wǒ zuì xìn rèn de shī xiōng | Anh ấy là đàn anh mà tôi tin tưởng nhất, |
| 2▶ | 可我却把他当成 | kě wǒ què bǎ tā dàng chéng | nhưng tôi lại coi anh ấy thành... |
| 3 | 我专门为你买的裙子 | wǒ zhuān mén wèi nǐ mǎi de qún zi | Chiếc váy này cháu mua riêng cho chú, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

















