Cách dùng "妈妈对不起你" (mā mā duì bù qǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
妈妈对不起你
mā mā duì bù qǐ nǐ
Mẹ có lỗi với con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:46
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有罪呀 | wǒ yǒu zuì ya | Mẹ là người có tội. |
| 2▶ | 妈妈对不起你 | mā mā duì bù qǐ nǐ | Mẹ có lỗi với con. |
| 3 | 对不起 我对不起 | duì bù qǐ wǒ duì bù qǐ | Mẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s