Cách dùng "你很勇敢" (nǐ hěn yǒng gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你很勇敢
nǐ hěn yǒng gǎn
Em rất dũng cảm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:18
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看到了消息 | wǒ kàn dào le xiāo xī | Anh xem tin tức rồi. |
| 2▶ | 你很勇敢 | nǐ hěn yǒng gǎn | Em rất dũng cảm, |
| 3 | 很了不起 | hěn liǎo bù qǐ | rất đáng nể. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s