Cách dùng "你说" (nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你说
nǐ shuō
Cháu nói đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
3:55
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给她点空间 | gěi tā diǎn kōng jiān | Cho mẹ chút không gian đi. |
| 2▶ | 你说 | nǐ shuō | Cháu nói đi. |
| 3 | 这是我想让你这么做的 | zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò de | Đây là điều cháu muốn chú làm. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s