Cách dùng "如果我说我的选择" (rú guǒ wǒ shuō wǒ de xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
如果我说我的选择
rú guǒ wǒ shuō wǒ de xuǎn zé
Nếu tôi nói lựa chọn của tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:37
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们做出了不一样的选择 | wǒ men zuò chū le bù yí yàng de xuǎn zé | chúng ta đã chọn những con đường khác nhau. |
| 2▶ | 如果我说我的选择 | rú guǒ wǒ shuō wǒ de xuǎn zé | Nếu tôi nói lựa chọn của tôi |
| 3 | 是因为我不配 | shì yīn wèi wǒ bù pèi | là vì tôi không xứng, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s