Cách dùng "是妈妈我" (shì mā mā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是妈妈我
shì mā mā wǒ
Tại mẹ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:51
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是的 | bú shì de | Không phải vậy đâu. |
| 2▶ | 是妈妈我 | shì mā mā wǒ | Tại mẹ |
| 3 | 一直放不下 才连累了你 | yì zhí fàng bù xià cái lián lěi le nǐ | mãi không hiểu được, nên mới liên lụy đến con. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s