Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "是妈妈我" (shì mā mā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

是妈妈我

shì mā mā wǒ

Tại mẹ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:51
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是的bú shì deKhông phải vậy đâu.
2是妈妈我shì mā mā wǒTại mẹ
3一直放不下 才连累了你yì zhí fàng bù xià cái lián lěi le nǐmãi không hiểu được, nên mới liên lụy đến con.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 7 of 8)
我一直把这种畸形的关系
HSK 7
0:03s
wǒ yì zhí bǎ zhè zhǒng jī xíng de guān xìtôi vẫn luôn coi mối quan hệ méo mó đó

认定为是爱情
HSK 6
0:03s
rèn dìng wèi shì ài qínglà tình yêu.

当我感觉到他疏远我了
HSK 7
0:03s
dāng wǒ gǎn jué dào tā shū yuǎn wǒ leKhi tôi cảm nhận được ông ta xa cách mình,

我还特意买了一条新裙子
HSK 6
0:03s
wǒ hái tè yì mǎi le yī tiáo xīn qún zitôi còn cố tình mua một chiếc váy mới,

穿着去见他
HSK 2
0:03s
chuān zhe qù jiàn tāmặc đến gặp ông ta.

我看到他
HSK 1
0:03s
wǒ kàn dào tāTôi thấy ông ta

和一个十五六岁女孩在一块
HSK 1
0:03s
hé yí gè shí wǔ liù suì nǚ hái zài yī kuàiđi cùng một cô gái 15, 16 tuổi,

他对我
HSK 1
0:03s
tā duì wǒđối với ông ta,

根本不是什么独一无二的爱情
HSK 7
0:03s
gēn běn bú shì shén me dú yī wú èr de ài qíngtôi vốn không phải là tình yêu duy nhất.

我只是他
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì tāTôi chỉ là

贪恋青春
HSK 6
0:03s
tān liàn qīng chūnmột con mồi

畸形爱好的一个猎物而已
HSK 7
0:03s
jī xíng ài hào de yí gè liè wù ér yǐđể ông ta thỏa mãn sự mê đắm tuổi trẻ.

这不是你的错
HSK 2
0:03s
zhè bú shì nǐ de cuòKhông phải lỗi của em.

不
HSK 1
0:03s
Không,

我很糟糕
HSK 5
0:03s
wǒ hěn zāo gāotôi rất tệ.

我把自己喝得烂醉
HSK 3
0:03s
wǒ bǎ zì jǐ hē dé làn zuìTôi uống đến say mèm.

后来老卢找到了我
HSK 3
0:03s
hòu lái lǎo lú zhǎo dào le wǒSau đó anh Lư tìm được tôi.

他是我最信任的师兄
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ zuì xìn rèn de shī xiōngAnh ấy là đàn anh mà tôi tin tưởng nhất,

可我却把他当成
HSK 5
0:03s
kě wǒ què bǎ tā dàng chéngnhưng tôi lại coi anh ấy thành...

我专门为你买的裙子
HSK 4
0:03s
wǒ zhuān mén wèi nǐ mǎi de qún ziChiếc váy này cháu mua riêng cho chú,