Cách dùng "是他的错" (shì tā de cuò) trong hội thoại tiếng Trung
是他的错
shì tā de cuò
Đó là lỗi của ông ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:53
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不要这样说你自己 | nǐ bú yào zhè yàng shuō nǐ zì jǐ | Đừng nói về bản thân mình như vậy. |
| 2▶ | 是他的错 | shì tā de cuò | Đó là lỗi của ông ta. |
| 3 | 他在你最脆弱的时候 | tā zài nǐ zuì cuì ruò de shí hòu | Ông ta đã lợi dụng lúc em yếu đuối nhất |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s