Cách dùng "他对我" (tā duì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他对我
tā duì wǒ
đối với ông ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:08
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那一刻我突然明白了 | nà yī kè wǒ tū rán míng bái le | Khoảnh khắc đó tôi bỗng hiểu ra, |
| 2▶ | 他对我 | tā duì wǒ | đối với ông ta, |
| 3 | 根本不是什么独一无二的爱情 | gēn běn bú shì shén me dú yī wú èr de ài qíng | tôi vốn không phải là tình yêu duy nhất. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














