Cách dùng "她很勇敢" (tā hěn yǒng gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
她很勇敢
tā hěn yǒng gǎn
Mẹ con rất dũng cảm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:30
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是担心她吗 | nǐ shì dān xīn tā ma | Con đang lo cho mẹ con à? |
| 2▶ | 她很勇敢 | tā hěn yǒng gǎn | Mẹ con rất dũng cảm. |
| 3 | 这个事干得可以说是非常牛 | zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niú | Cô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s