Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "他在你最脆弱的时候" (tā zài nǐ zuì cuì ruò de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

他在你最脆弱的时候

tā zài nǐ zuì cuì ruò de shí hòu

Ông ta đã lợi dụng lúc em yếu đuối nhất

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
18:04
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是他的错shì tā de cuòĐó là lỗi của ông ta.
2他在你最脆弱的时候tā zài nǐ zuì cuì ruò de shí hòuÔng ta đã lợi dụng lúc em yếu đuối nhất
3乘虚而入chéng xū ér rùđể chen vào,

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 1 of 8)
还有你 你不是说要打那个壁球吗
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]
场地我都给你约好了
HSK 6
0:03s
chǎng dì wǒ dōu gěi nǐ yuē hǎo le[Câu chuyện nửa chiếc chăn] Bố đặt sẵn sân cho con rồi.
我看见那个视频了
HSK 4
0:03s
wǒ kàn jiàn nà ge shì pín leCon thấy video đó rồi.
你怎么会看着
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me huì kàn zheSao con lại xem được?
你是担心她吗
HSK 3
0:03s
nǐ shì dān xīn tā maCon đang lo cho mẹ con à?
她很勇敢
HSK 4
0:03s
tā hěn yǒng gǎnMẹ con rất dũng cảm.
这个事干得可以说是非常牛
HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.
就是她很厉害
HSK 4
0:03s
jiù shì tā hěn lì hàiNói chung là mẹ rất siêu.
你原来不知道这事吗
HSK 4
0:03s
nǐ yuán lái bù zhī dào zhè shì maTrước đây bố không biết chuyện này sao?
我不知道
HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dàoBố không.
那 如果当年我要知道这事 那我肯定
HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...
你妈呀 她就是这样一个人 有什么苦呢
HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì
她就自己咽到肚子里 她也不跟别人说
HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.
她也肯定不会告诉外婆的
HSK 5
0:03s
tā yě kěn dìng bú huì gào sù wài pó deChắc chắn mẹ cũng sẽ không nói với bà ngoại.
我想给我妈打个电话
HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng gěi wǒ mā dǎ gè diàn huàCon muốn gọi điện cho mẹ.
打吧
HSK 1
0:03s
dǎ baGọi đi.
您好 您拨打的电话已关机
HSK 5
0:03s
nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jīThuê bao quý khách vừa gọi hiện đã tắt máy.
关机了
HSK 3
0:03s
guān jī leMẹ tắt máy rồi.
可能她是想静一静吧
HSK 5
0:03s
kě néng tā shì xiǎng jìng yī jìng baChắc mẹ con muốn yên tĩnh một chút.
给她点空间
HSK 5
0:03s
gěi tā diǎn kōng jiānCho mẹ chút không gian đi.