Cách dùng "我的耻辱" (wǒ de chǐ rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我的耻辱
wǒ de chǐ rǔ
Nỗi nhục của tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和愧疚 | hé kuì jiù | và sự áy náy của mình. |
| 2▶ | 我的耻辱 | wǒ de chǐ rǔ | Nỗi nhục của tôi |
| 3 | 不止在于我跟他在一块 | bù zhǐ zài yú wǒ gēn tā zài yī kuài | không chỉ là việc cặp với ông ta, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














