Cách dùng "我居然" (wǒ jū rán) trong hội thoại tiếng Trung
我居然
Tôi lại còn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:38
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也伤害了老卢 | yě shāng hài le lǎo lú | làm tổn thương cả anh Lư. |
| 2▶ | 我居然 | wǒ jū rán | Tôi lại còn |
| 3 | 还穿了条新裙子去见那个人 | hái chuān le tiáo xīn qún zi qù jiàn nà ge rén | mặc váy mới đi gặp người đó. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














