Cách dùng "我看到他" (wǒ kàn dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
我看到他
Tôi thấy ông ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 穿着去见他 | chuān zhe qù jiàn tā | mặc đến gặp ông ta. |
| 2▶ | 我看到他 | wǒ kàn dào tā | Tôi thấy ông ta |
| 3 | 和一个十五六岁女孩在一块 | hé yí gè shí wǔ liù suì nǚ hái zài yī kuài | đi cùng một cô gái 15, 16 tuổi, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














