Cách dùng "我看见那个视频了" (wǒ kàn jiàn nà ge shì pín le) trong hội thoại tiếng Trung
我看见那个视频了
Con thấy video đó rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:12
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 场地我都给你约好了 | chǎng dì wǒ dōu gěi nǐ yuē hǎo le | [Câu chuyện nửa chiếc chăn] Bố đặt sẵn sân cho con rồi. |
| 2▶ | 我看见那个视频了 | wǒ kàn jiàn nà ge shì pín le | Con thấy video đó rồi. |
| 3 | 你怎么会看着 | nǐ zěn me huì kàn zhe | Sao con lại xem được? |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














