Cách dùng "我伤害了自己" (wǒ shāng hài le zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我伤害了自己
Tôi đã làm tổn thương bản thân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:24
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别别别 | bié bié bié | Đừng, đừng, đừng. |
| 2▶ | 我伤害了自己 | wǒ shāng hài le zì jǐ | Tôi đã làm tổn thương bản thân, |
| 3 | 也伤害了老卢 | yě shāng hài le lǎo lú | làm tổn thương cả anh Lư. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














