Cách dùng "我贪恋跟他在一起" (wǒ tān liàn gēn tā zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我贪恋跟他在一起
wǒ tān liàn gēn tā zài yì qǐ
Tôi mê mẩn cảm giác ở bên ông ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:55
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以做我父亲的人在一起了 | kě yǐ zuò wǒ fù qīn de rén zài yì qǐ le | một người ngang tuổi bố tôi. |
| 2▶ | 我贪恋跟他在一起 | wǒ tān liàn gēn tā zài yì qǐ | Tôi mê mẩn cảm giác ở bên ông ta, |
| 3 | 可以宣泄我对父亲的想念 | kě yǐ xuān xiè wǒ duì fù qīn de xiǎng niàn | có thể trút ra nỗi nhớ bố |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò mā líng líng wǒ bù pèi zuò mā nǐ dǎ wǒ ba nǐ dǎ wǒ baMẹ không xứng làm mẹ. Linh ơi, mẹ không xứng làm mẹ. Con đánh mẹ đi. Con đánh mẹ đi.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dīng zhì bō zěn me bú zhù nà bìng fáng le qù nǎ le tā zǎo chū yuàn leSao Đinh Chí Ba không ở phòng bệnh đó nữa? Đi đâu rồi? Ông ta xuất viện sớm rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

HSK 4
0:03s
gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.

HSK 1
0:03s