Cách dùng "我贪恋跟他在一起" (wǒ tān liàn gēn tā zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我贪恋跟他在一起
wǒ tān liàn gēn tā zài yì qǐ
Tôi mê mẩn cảm giác ở bên ông ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:55
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以做我父亲的人在一起了 | kě yǐ zuò wǒ fù qīn de rén zài yì qǐ le | một người ngang tuổi bố tôi. |
| 2▶ | 我贪恋跟他在一起 | wǒ tān liàn gēn tā zài yì qǐ | Tôi mê mẩn cảm giác ở bên ông ta, |
| 3 | 可以宣泄我对父亲的想念 | kě yǐ xuān xiè wǒ duì fù qīn de xiǎng niàn | có thể trút ra nỗi nhớ bố |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














