Cách dùng "我一直走不出来" (wǒ yì zhí zǒu bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我一直走不出来
Mẹ mãi không thoát ra được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
8:10
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 心里就是过不去 | xīn lǐ jiù shì guò bù qù | trong lòng mẹ không vượt qua được. |
| 2▶ | 我一直走不出来 | wǒ yì zhí zǒu bù chū lái | Mẹ mãi không thoát ra được. |
| 3 | 我不找一个人去怨恨 | wǒ bù zhǎo yí gè rén qù yuàn hèn | Nếu không tìm một người để oán trách, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s











