Cách dùng "我有罪呀" (wǒ yǒu zuì ya) trong hội thoại tiếng Trung
我有罪呀
wǒ yǒu zuì ya
Mẹ là người có tội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:44
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈是个罪人 | mā shì gè zuì rén | Mẹ là người có tội. |
| 2▶ | 我有罪呀 | wǒ yǒu zuì ya | Mẹ là người có tội. |
| 3 | 妈妈对不起你 | mā mā duì bù qǐ nǐ | Mẹ có lỗi với con. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s