Cách dùng "我只是他" (wǒ zhǐ shì tā) trong hội thoại tiếng Trung
我只是他
Tôi chỉ là
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:15
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 根本不是什么独一无二的爱情 | gēn běn bú shì shén me dú yī wú èr de ài qíng | tôi vốn không phải là tình yêu duy nhất. |
| 2▶ | 我只是他 | wǒ zhǐ shì tā | Tôi chỉ là |
| 3 | 贪恋青春 | tān liàn qīng chūn | một con mồi |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














