Cách dùng "颜聆" (yán líng) trong hội thoại tiếng Trung
颜聆
Nhan Linh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:17
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 颜聆 颜聆 我撕了它 别别别 别这样 | yán líng yán líng wǒ sī le tā bié bié bié bié zhè yàng | Nhan Linh, Nhan Linh. Cháu phải xé nó đi. Đừng, đừng, đừng, đừng như vậy. |
| 2▶ | 颜聆 | yán líng | Nhan Linh. |
| 3 | 颜聆 | yán líng | Nhan Linh. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiānVừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s














