Cách dùng "晚上请吃饭啊 老大 吃 吃饭" (wǎn shàng qǐng chī fàn a lǎo dà chī chī fàn) trong hội thoại tiếng Trung

wǎnshàngqǐngchīfàna lǎo chī chīfàn

Tối nay sếp đãi cơm nhé Ăn, ăn cơm

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:04
gōng xǐ lǎo dà lǎo dà gōng xǐ lǎo dà gōng xǐ gōng xǐ

恭喜老大 老大 恭喜 老大 恭喜 恭喜

Chúc mừng sếp Sếp, chúc mừng Sếp, chúc mừng Chúc mừng

LINE 0203:08
PLAYING SCENE
wǎn shàng qǐng chī fàn a lǎo dà chī chī fàn

晚上请吃饭啊 老大 吃 吃饭

Tối nay sếp đãi cơm nhé Ăn, ăn cơm

LINE 0303:12
gōng xǐ lǎo dà gōng xǐ lǎo dà xiè xiè dà jiā lǎo dà zuì bàng

恭喜老大 恭喜老大 谢谢大家 老大最棒

Chúc mừng sếp Chúc mừng sếp Cảm ơn mọi người Sếp giỏi nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp03:08
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 94 clips (Page 1 of 5)
董总 恭喜啊 董总 恭喜啊 董总 董总
HSK 5
0:03s
dǒng zǒng gōng xǐ a dǒng zǒng gōng xǐ a dǒng zǒng dǒng zǒngGiám đốc Đổng, chúc mừng nhé, Giám đốc Đổng Chúc mừng nhé, Giám đốc Đổng, Giám đốc Đổng
董总 恭喜啊 恭喜恭喜 记得请大家吃饭啊
HSK 5
0:03s
dǒng zǒng gōng xǐ a gōng xǐ gōng xǐ jì de qǐng dà jiā chī fàn aGiám đốc Đổng, chúc mừng nhé Chúc mừng chúc mừng Nhớ đãi mọi người bữa cơm nhé
董总 恭喜啊 恭喜董总 董总步步高升
HSK 5
0:03s
dǒng zǒng gōng xǐ a gōng xǐ dǒng zǒng dǒng zǒng bù bù gāo shēngGiám đốc Đổng, chúc mừng nhé Chúc mừng Giám đốc Đổng Chúc Giám đốc Đổng thăng tiến từng bước
恭喜恭喜恭喜 董总 恭喜恭喜 今晚喝一杯
HSK 5
0:03s
gōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ dǒng zǒng gōng xǐ gōng xǐ jīn wǎn hē yī bēiChúc mừng chúc mừng chúc mừng, Giám đốc Đổng Chúc mừng chúc mừng Tối nay uống một chén nhé
恭喜 恭喜 老板 早上好啊
HSK 5
0:03s
gōng xǐ gōng xǐ lǎo bǎn zǎo shàng hǎo aChúc mừng, chúc mừng Sếp Chào buổi sáng
恭喜董总 老许之前的办公室 你介不介意
HSK 7
0:03s
gōng xǐ dǒng zǒng lǎo xǔ zhī qián de bàn gōng shì nǐ jiè bù jiè yìChúc mừng Giám đốc Đổng Văn phòng cũ của anh Hứa Anh có ngại không
你介意的话 我找人重新装修一下
HSK 7
0:03s
nǐ jiè yì de huà wǒ zhǎo rén chóng xīn zhuāng xiū yī xiàNếu anh ngại Tôi sẽ tìm người sửa sang lại
还有什么特殊的要求 尽管告诉我啊
HSK 5
0:03s
hái yǒu shén me tè shū de yāo qiú jǐn guǎn gào sù wǒ aCòn yêu cầu đặc biệt gì nữa không Cứ nói với tôi nhé
我们再接再厉 好不好 好
HSK 7
0:03s
wǒ men zài jiē zài lì hǎo bù hǎo hǎoChúng ta cố gắng hơn nữa, được không Được
美酒配英雄
HSK 6
0:03s
měi jiǔ pèi yīng xióngRượu ngon tặng anh hùng
在我家就糟蹋了 我都替它可惜
HSK 7
0:03s
zài wǒ jiā jiù zāo tà le wǒ dōu tì tā kě xīĐể ở nhà tôi thì phí hoài Tôi còn thấy tiếc cho nó
这手段谁能扛得住
HSK 7
0:03s
zhè shǒu duàn shuí néng káng de zhùThủ đoạn này ai chịu nổi
我什么都不知道 老大 我先去忙了
HSK 7
0:03s
wǒ shén me dōu bù zhī dào lǎo dà wǒ xiān qù máng leTôi không biết gì cả Sếp, tôi đi làm việc trước đây
要不中午请大家吃个饭吧
HSK 1
0:03s
yào bù zhōng wǔ qǐng dà jiā chī gè fàn baHay là trưa nay tôi mời mọi người ăn cơm nhé
你们想吃什么 不用跟我客气 真没跟你客气
HSK 4
0:03s
nǐ men xiǎng chī shén me bù yòng gēn wǒ kè qì zhēn méi gēn nǐ kè qìMọi người muốn ăn gì Đừng khách sáo với tôi Thật sự không khách sáo với anh đâu
今天本来我想跟公司摊牌的
HSK 4
0:03s
jīn tiān běn lái wǒ xiǎng gēn gōng sī tān pái deHôm nay vốn định tôi sẽ giãi bày với công ty
结果没想到 王皓替我顶罪了
HSK 5
0:03s
jié guǒ méi xiǎng dào wáng hào tì wǒ dǐng zuì leKết quả không ngờ Vương Hạo nhận tội thay tôi
所以我陪他散散心 我骂你干嘛呀
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ péi tā sàn sàn xīn wǒ mà nǐ gàn má yaNên em đi giải khuây cùng anh ấy Tôi mắng anh làm gì
我们俩呀 都好自为之吧
HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ ya dōu hǎo zì wéi zhī baHai chúng ta này Cứ tự lo cho bản thân đi
拜拜 您在这边先坐一下 稍等一下 好 谢谢
HSK 3
0:03s
bài bài nín zài zhè biān xiān zuò yī xià shāo děng yí xià hǎo xiè xièTạm biệt Mời anh ngồi đây chờ một chút Chờ một chút nhé Vâng, cảm ơn