Cách dùng "我是做了对不起你的事情 你愤怒我能理解" (wǒ shì zuò le duì bù qǐ nǐ de shì qíng nǐ fèn nù wǒ néng lǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung
我是做了对不起你的事情 你愤怒我能理解
Tôi đã làm chuyện có lỗi với cậu Cậu tức giận tôi có thể hiểu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:30
nǐ你
jiù就
bù不
yīng应
gāi该
jì计
jiào较
wǒ我
zhè这
diǎn点
cuò错
wù误
“Cậu không nên so đo lỗi lầm nhỏ này của tôi”
LINE 0217:32
PLAYING SCENEwǒ shì zuò le duì bù qǐ nǐ de shì qíng nǐ fèn nù wǒ néng lǐ jiě
我是做了对不起你的事情 你愤怒我能理解
“Tôi đã làm chuyện có lỗi với cậu Cậu tức giận tôi có thể hiểu”
LINE 0317:35
kě shì nǐ nǐ zhàn zài wǒ de jiǎo dù tì wǒ xiǎng yī xiǎng wǒ cóng xiǎo dào dà
可是你 你站在我的角度 替我想一想 我从小到大
“Nhưng cậu... cậu hãy đứng ở góc độ của tôi Nghĩ thay cho tôi một chút Tôi từ nhỏ đến lớn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
dǒng zǒng gōng xǐ a dǒng zǒng gōng xǐ a dǒng zǒng dǒng zǒngGiám đốc Đổng, chúc mừng nhé, Giám đốc Đổng Chúc mừng nhé, Giám đốc Đổng, Giám đốc Đổng

HSK 5
0:03s
dǒng zǒng gōng xǐ a gōng xǐ gōng xǐ jì de qǐng dà jiā chī fàn aGiám đốc Đổng, chúc mừng nhé Chúc mừng chúc mừng Nhớ đãi mọi người bữa cơm nhé

HSK 5
0:03s
dǒng zǒng gōng xǐ a gōng xǐ dǒng zǒng dǒng zǒng bù bù gāo shēngGiám đốc Đổng, chúc mừng nhé Chúc mừng Giám đốc Đổng Chúc Giám đốc Đổng thăng tiến từng bước

HSK 5
0:03s
gōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ dǒng zǒng gōng xǐ gōng xǐ jīn wǎn hē yī bēiChúc mừng chúc mừng chúc mừng, Giám đốc Đổng Chúc mừng chúc mừng Tối nay uống một chén nhé

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng xǐ dǒng zǒng lǎo xǔ zhī qián de bàn gōng shì nǐ jiè bù jiè yìChúc mừng Giám đốc Đổng Văn phòng cũ của anh Hứa Anh có ngại không

HSK 7
0:03s
nǐ jiè yì de huà wǒ zhǎo rén chóng xīn zhuāng xiū yī xiàNếu anh ngại Tôi sẽ tìm người sửa sang lại

HSK 5
0:03s
hái yǒu shén me tè shū de yāo qiú jǐn guǎn gào sù wǒ aCòn yêu cầu đặc biệt gì nữa không Cứ nói với tôi nhé

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài wǒ jiā jiù zāo tà le wǒ dōu tì tā kě xīĐể ở nhà tôi thì phí hoài Tôi còn thấy tiếc cho nó

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shén me dōu bù zhī dào lǎo dà wǒ xiān qù máng leTôi không biết gì cả Sếp, tôi đi làm việc trước đây

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men xiǎng chī shén me bù yòng gēn wǒ kè qì zhēn méi gēn nǐ kè qìMọi người muốn ăn gì Đừng khách sáo với tôi Thật sự không khách sáo với anh đâu

HSK 4
0:03s
jīn tiān běn lái wǒ xiǎng gēn gōng sī tān pái deHôm nay vốn định tôi sẽ giãi bày với công ty

HSK 5
0:03s
jié guǒ méi xiǎng dào wáng hào tì wǒ dǐng zuì leKết quả không ngờ Vương Hạo nhận tội thay tôi

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ péi tā sàn sàn xīn wǒ mà nǐ gàn má yaNên em đi giải khuây cùng anh ấy Tôi mắng anh làm gì

HSK 5
0:03s