Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "有人在查你的底细" (yǒu rén zài chá nǐ de dǐ xì) trong hội thoại tiếng Trung

有人在查你的底细

yǒu rén zài chá nǐ de dǐ xì

Có người muốn điều tra lai lịch của đệ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
21:23
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这是京城传来的消息zhè shì jīng chéng chuán lái de xiāo xīĐây là tin gửi từ kinh thành đến.
2有人在查你的底细yǒu rén zài chá nǐ de dǐ xìCó người muốn điều tra lai lịch của đệ.
3怕是田家所为 不得不防pà shì tián jiā suǒ wèi bù dé bù fángE là Điền gia làm, không thể không đề phòng.

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 2 of 4)
祯掌事果然是胸怀大志
HSK 5
0:03s
zhēn zhǎng shì guǒ rán shì xiōng huái dà zhìQuả nhiên Trinh chưởng sự có chí hướng to lớn.

他们这船确实有破绽 千真万确
HSK 4
0:03s
tā men zhè chuán què shí yǒu pò zhàn qiān zhēn wàn quèlà thuyền của họ thật sự có sơ hở ư? Hoàn toàn chắc chắn.

不仅运货的人遮遮掩掩 整艘船都甚是可疑
HSK 7
0:03s
bù jǐn yùn huò de rén zhē zhē yǎn yǎn zhěng sōu chuán dōu shèn shì kě yíKhông chỉ có người vận chuyển lấm la lấm lét, cả thuyền hàng cũng rất đáng ngờ.

虽说乍看之下与商船无异
HSK 7
0:03s
suī shuō zhà kàn zhī xià yǔ shāng chuán wú yìTuy thoạt nhìn không khác gì thuyền buôn,

你不能把人往死路上逼呀
HSK 6
0:03s
nǐ bù néng bǎ rén wǎng sǐ lù shàng bī yaNgươi không thể dồn người ta vào chỗ chết.

就是啊 太欺负人了
HSK 7
0:03s
jiù shì a tài qī fù rén leĐúng vậy! Ức hiếp người ta quá đáng.

怕是田家所为 不得不防
HSK 6
0:03s
pà shì tián jiā suǒ wèi bù dé bù fángE là Điền gia làm, không thể không đề phòng.

把我的身份籍贯信息 改得天衣无缝
HSK 7
0:03s
bǎ wǒ de shēn fèn jí guàn xìn xī gǎi dé tiān yī wú fèngđã sửa thông tin thân phận hộ tịch của ta không chút sơ hở,

要是有什么差池的话
HSK 4
0:03s
yào shì yǒu shén me chā chí de huànếu ta có bề gì,

城外已安营扎寨 想必不会有假
HSK 4
0:03s
chéng wài yǐ ān yíng zhā zhài xiǎng bì bú huì yǒu jiǎĐã dựng trại đóng quân ngoài thành, hẳn là không sai đâu.

也不撒泡尿照照自己
HSK 6
0:03s
yě bù sā pào niào zhào zhào zì jǐcũng không nhìn lại bản thân mình đi.

赶紧跟你那个忘恩负义的爹 给你三爷爷滚出来
HSK 7
0:03s
gǎn jǐn gēn nǐ nà ge wàng ēn fù yì de diē gěi nǐ sān yé yé gǔn chū láingươi và thằng cha vong ơn bội nghĩa của ngươi mau cút ra đây cho tam gia gia.

别骂了 您就算骂破天 您就算再骂他一年
HSK 6
0:03s
bié mà le nín jiù suàn mà pò tiān nín jiù suàn zài mà tā yī niánĐừng chửi nữa, cha có chửi đến mấy, có chửi cả năm

他们依旧也是死性不改啊 爹
HSK 7
0:03s
tā men yī jiù yě shì sǐ xìng bù gǎi a diēthì chúng vẫn không đổi tính đâu cha.

算了 算了 算了 不行 这口气我咽不下
HSK 7
0:03s
suàn le suàn le suàn le bù xíng zhè kǒu qì wǒ yàn bù xiàThôi, thôi, thôi. Không được, ta nuốt không trôi cục tức này.

现在账面转不动 我们也是扛不住了
HSK 7
0:03s
xiàn zài zhàng miàn zhuǎn bù dòng wǒ men yě shì káng bú zhù leBây giờ không có tiền lưu động, bọn ta cũng không chịu nổi.

我爹心里憋得慌 你看 我没看住他就
HSK 7
0:03s
wǒ diē xīn lǐ biē dé huāng nǐ kàn wǒ méi kàn zhù tā jiùCha ta bực bội trong lòng, con xem, ta không trông được ông ấy...

没承想您在 商量没用
HSK 4
0:03s
méi chéng xiǎng nín zài shāng liáng méi yòng- không ngờ người lại... - Nha đầu. Bàn bạc cũng vô ích.

就得把这些王八羔子给骂出来 当面跟他们算账
HSK 7
0:03s
jiù dé bǎ zhè xiē wáng bā gāo zǐ gěi mà chū lái dāng miàn gēn tā men suàn zhàngPhải chửi lũ khốn nạn này để chúng ra đây, tính sổ trực tiếp với chúng.

我家老爷不得善终
HSK 1
0:03s
wǒ jiā lǎo yé bù dé shàn zhōnglão gia nhà ta không được chết yên lành,