Cách dùng "害羞吧 别紧张" (hài xiū ba bié jǐn zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
害羞吧 别紧张
ngại ngùng gì đó. Đừng căng thẳng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
34:58
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后有点 | rán hòu yǒu diǎn | rồi sẽ thấy hơi |
| 2▶ | 害羞吧 别紧张 | hài xiū ba bié jǐn zhāng | ngại ngùng gì đó. Đừng căng thẳng. |
| 3 | 认真工作的女孩子 | rèn zhēn gōng zuò de nǚ hái zi | Một cô gái làm việc chăm chỉ |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
jiǎng xué jīn tuì tuì tuì gěi wǒ nǐ men zhè yě tài wò chuò lecoi như là học bổng. Các cậu xấu xa quá.

HSK 5
0:03s
gāng cái jiù yīng gāi bào jǐng zhuā nǐ bié bié bié bié bào jǐng aLẽ ra lúc nãy tôi nên gọi cảnh sát bắt cậu. Đừng, đừng báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s
zhè zhè yě fàn fǎ ma shén me shén me jiù jiù bù fàn fǎVậy cũng là phạm pháp ư? Cái gì là không phạm pháp?

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jiào rén dā shàn de jì qiǎo méi yǒu fàn fǎchỉ dạy người ta cách bắt chuyện. Không phạm pháp.

HSK 1
0:03s
nǐ bù shuō lěi lěi shēn shàng yě wén le ma nà tā men zhè lǐ yě yǒuKhông phải cô nói trên người Lôi Lôi cũng có hình xăm à? Ở đây họ cũng có.

HSK 2
0:03s
nà wǒ men xiàn zài zhǎo de bù jiù shì zhè ge maĐây không phải là thứ chúng ta đang tìm sao?

HSK 3
0:03s
nǐ men dōu shì jiào nán de PUA nǚ shēng maCác cậu chỉ dạy cho nam thao túng cảm xúc của nữ à?

HSK 2
0:03s











