Cách dùng "不是我 我不是那个意思" (bú shì wǒ wǒ bú shì nà ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung
不是我 我不是那个意思
Không, tôi... tôi không có ý đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
3:07
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是那种 离了男人和爱情就会空虚的人 | wǒ shì nà zhǒng lí le nán rén hé ài qíng jiù huì kōng xū de rén | tôi là loại người rời khỏi đàn ông và tình yêu sẽ trống trải à? |
| 2▶ | 不是我 我不是那个意思 | bú shì wǒ wǒ bú shì nà ge yì si | Không, tôi... tôi không có ý đó. |
| 3 | 你看你以前吧 这一直挺顾家的 | nǐ kàn nǐ yǐ qián ba zhè yì zhí tǐng gù jiā de | Cô xem hồi trước lúc nào cô cũng chăm lo gia đình, |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bì jìng bái tiān fàng nǐ gē zi le bù dé hǎo hǎo biǎo xiàn yī xiàDù gì ban ngày cũng cho em leo cây mà, phải thể hiện cho tốt chứ.

HSK 4
0:03s
wǒ dōu méi hǎo hǎo kàn kàn qù ba wǒ mǎ shàng jiù guò láiem vẫn chưa xem kĩ. Đi đi, anh sẽ qua ngay.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nán dào shì gōng zuò shàng chū shén me wèn tí le méi yǒuVậy hay là công việc có vấn đề gì rồi? Không có.

HSK 7
0:03s
zán men shì wù suǒ dōu hǎo le zhù líng què hái xū yào shí jiānVăn phòng mình đã xong hết rồi, mà Trúc Linh vẫn cần thêm thời gian.

HSK 6
0:03s
bù zhī dào nǐ fāng bù fāng biàn dài wéi guī huánkhông biết anh có tiện giúp em trả lại không?

HSK 4
0:03s
péi zǒng yīng gāi bù quē yí gè fàn hé baChắc sếp Bùi cũng không thiếu một hộp cơm đâu nhỉ?











