Cách dùng "不是我 我不是那个意思" (bú shì wǒ wǒ bú shì nà ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung
不是我 我不是那个意思
Không, tôi... tôi không có ý đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
3:07
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是那种 离了男人和爱情就会空虚的人 | wǒ shì nà zhǒng lí le nán rén hé ài qíng jiù huì kōng xū de rén | tôi là loại người rời khỏi đàn ông và tình yêu sẽ trống trải à? |
| 2▶ | 不是我 我不是那个意思 | bú shì wǒ wǒ bú shì nà ge yì si | Không, tôi... tôi không có ý đó. |
| 3 | 你看你以前吧 这一直挺顾家的 | nǐ kàn nǐ yǐ qián ba zhè yì zhí tǐng gù jiā de | Cô xem hồi trước lúc nào cô cũng chăm lo gia đình, |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 6 of 9)
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn zěn yàng wǒ jué de hái shì dé hái huí qùnhưng dù sao thì em thấy vẫn nên trả lại.

HSK 2
0:03s
zì jǐ jiào gè shǎn sòng sòng dào zhù líng qùtự mình gọi giao hàng nhanh gửi về Trúc Linh.

HSK 4
0:03s
xià bān zhī hòu lǎo zhào ràng wǒ qù tā diàn lǐ nǐ neTan làm xong Lão Triệu rủ em qua tiệm cô ấy, còn anh?

HSK 6
0:03s
wǒ huì yǒng yuǎn làn zài dǔ zi lǐ tou zhī dào jiù hǎonhững lời vừa rồi trong bụng. Biết là tốt.

HSK 6
0:03s
zhè ge huáng lǎo bǎn shì zuò shuǐ ní hùn níng tǔ shēng yì deÔng chủ Hoàng này làm trong ngành xi măng bê tông.

HSK 1
0:03s
tā zhè chǎng zi zhè jǐ nián jīng yíng bù shànMấy năm nay nhà máy ông ta làm ăn không tốt,

HSK 7
0:03s
néng chēng dào xiàn zài shào bù liǎo péi kāng huá de zhī chícó thể trụ tới giờ không thể thiếu được Bùi Khang Hoa chống lưng.

HSK 7
0:03s
àn lǐ shuō péi kāng huá gēn tā jiě chú hé yuēTheo lý mà nói, Bùi Khang Hoa chấm dứt hợp đồng với anh ta

HSK 6
0:03s
kě shì zhè ge huáng lǎo bǎn a shì jīng shén dǒu sǒuNhưng ông chủ Hoàng này lại tinh thần phấn chấn hẳn.

HSK 7
0:03s
zài jiě chú hé yuē de nà duàn shí jiān a tā gāng hǎo jiē le yī dānđúng vào giai đoạn bị hủy hợp đồng, anh ta vừa hay nhận được

HSK 1
0:03s
lǎo zhào nǐ dōu duì le yí gè xiǎo shí zhàng leLão Triệu, cậu tính sổ sách cả tiếng rồi đấy.








