Cách dùng "烧水粘锅" (shāo shuǐ zhān guō) trong hội thoại tiếng Trung

shāoshuǐzhānguō

Đun nước dính nồi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:07
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我祝你骑车掉链wǒ zhù nǐ qí chē diào liànTôi chúc anh đạp xe tuột xích
2烧水粘锅shāo shuǐ zhān guōĐun nước dính nồi
3放个响屁崩自己fàng gè xiǎng pì bēng zì jǐXì hơi to tự bắn vào mình

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 5 of 6)
你个大骗子 你个出尔反尔的大骗子
HSK 6
0:03s
nǐ gè dà piàn zi nǐ gè chū ěr fǎn ěr de dà piàn ziTên đại lừa đảo Tên đại lừa đảo thất tín

我祝你骑车掉链
HSK 4
0:03s
wǒ zhù nǐ qí chē diào liànTôi chúc anh đạp xe tuột xích

放个响屁崩自己
HSK 3
0:03s
fàng gè xiǎng pì bēng zì jǐXì hơi to tự bắn vào mình

书记 书记 谁同意你离婚的 书记
HSK 7
0:03s
shū jì shū jì shuí tóng yì nǐ lí hūn de shū jìBí thư, bí thư Ai đồng ý cho anh ly hôn Bí thư

你长本事了 是吧 解春来
HSK 7
0:03s
nǐ zhǎng běn shì le shì ba jiě chūn láiAnh có bản lĩnh rồi đấy, đúng không Giải Xuân Lai

我没同意你离什么婚哪 你知不知道
HSK 3
0:03s
wǒ méi tóng yì nǐ lí shén me hūn nǎ nǐ zhī bù zhī dàoTôi không đồng ý anh ly cái hôn gì Anh có biết không

摘下来算你有本事 我告诉你 德行 你看
HSK 7
0:03s
zhāi xià lái suàn nǐ yǒu běn shì wǒ gào sù nǐ dé xíng nǐ kànTháo được xuống thì coi như anh có bản lĩnh Tôi nói anh biết Đức hạnh gì Anh xem

老解 这个时候 就不要演了嘛 你摘
HSK 6
0:03s
lǎo jiě zhè ge shí hòu jiù bú yào yǎn le ma nǐ zhāiLão Giải, lúc này Đừng diễn nữa mà Anh tháo đi

她说什么 现在就必须得去办
HSK 3
0:03s
tā shuō shén me xiàn zài jiù bì xū dé qù bànCô ấy nói gì? ...bây giờ phải đi làm ngay.

我罪该万死 我想离
HSK 2
0:03s
wǒ zuì gāi wàn sǐ wǒ xiǎng líTôi tội đáng chết, tôi muốn ly hôn.

老夫老妻的 至于吗 是是是 不至于 不至于
HSK 6
0:03s
lǎo fū lǎo qī de zhì yú ma shì shì shì bù zhì yú bù zhì yúVợ chồng già rồi, có đến mức không? Phải phải phải, không đến mức. Không đến mức.

没事 老解 没事 不怪你啊 不怪你啊 离就离
HSK 6
0:03s
méi shì lǎo jiě méi shì bù guài nǐ a bù guài nǐ a lí jiù líKhông sao, anh Giải, không sao. Không trách anh đâu, không trách anh đâu. Ly hôn thì ly hôn.

你说你个大老爷们儿 哭啥啊 你们也都逼我
HSK 6
0:03s
nǐ shuō nǐ gè dà lǎo yé men ér kū shá a nǐ men yě dōu bī wǒAnh nói xem, một người đàn ông... ...khóc cái gì chứ? Các anh cũng ép tôi.

承认个错误有那么难吗 对 对 对
HSK 5
0:03s
chéng rèn gè cuò wù yǒu nà me nán ma duì duì duìNhận một cái lỗi khó đến thế sao? Đúng, đúng, đúng.

一脚油就到了
HSK 4
0:03s
yī jiǎo yóu jiù dào leMột cái ga là đến.

风水 风水有问题
HSK 7
0:03s
fēng shuǐ fēng shuǐ yǒu wèn tí...phong thủy có vấn đề.

不不 这话我可就不爱听了 你这 封建迷信
HSK 7
0:03s
bù bù zhè huà wǒ kě jiù bù ài tīng le nǐ zhè fēng jiàn mí xìnKhông không. Câu này tôi nghe không ưa rồi. Anh này... ...phong kiến mê tín.

你自己的问题 书记你 你怎么还赖我们 镇政府呢
HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ de wèn tí shū jì nǐ nǐ zěn me hái lài wǒ men zhèn zhèng fǔ ne...là vấn đề của chính anh. Bí thư, anh... ...sao còn đổ lỗi cho chúng tôi? Trấn chính phủ đây?

这我不同意啊 你不要再 不要再怨天尤人了 对啊
HSK 3
0:03s
zhè wǒ bù tóng yì a nǐ bú yào zài bú yào zài yuàn tiān yóu rén le duì aĐiều này tôi không đồng ý. Anh đừng có... ...trách trời trách người nữa. Đúng vậy.

不摘了 长肉里了 不摘了啊 长肉里
HSK 5
0:03s
bù zhāi le zhǎng ròu lǐ le bù zhāi le a zhǎng ròu lǐKhông tháo nữa. Mọc vào trong thịt rồi, không tháo nữa. Mọc vào thịt.