Cách dùng "烧水粘锅" (shāo shuǐ zhān guō) trong hội thoại tiếng Trung
烧水粘锅
Đun nước dính nồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:07
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我祝你骑车掉链 | wǒ zhù nǐ qí chē diào liàn | Tôi chúc anh đạp xe tuột xích |
| 2▶ | 烧水粘锅 | shāo shuǐ zhān guō | Đun nước dính nồi |
| 3 | 放个响屁崩自己 | fàng gè xiǎng pì bēng zì jǐ | Xì hơi to tự bắn vào mình |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
lián zhe ne lián zhe ne dǎ dǎ duàn le gǔ touDính rồi, dính rồi. Đánh... đánh gãy xương...

HSK 2
0:03s
quán shì jiè jiù wǒ yí gè rén nǐ men dōu zǒuCả thế giới chỉ có mình tôi. Các anh đều đi đi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè bú shì pà nǐ gān gà ma wǒ gěi nǐ chū gè zhǔ yìTôi sợ anh thấy ngượng ngùng thôi. Tôi cho anh một kế này.